central processing unit

central processing unit

A student points to the central processing unit on a computer motherboard.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bộ xử lý trung tâm: "central processing unit" (viết tắt CPU) bộ phận chính của máy tính (thường một vi mạch xử lý) chịu trách nhiệm thực hiện hầu hết các phép tính xử lý dữ liệu. CPU cùng với bộ nhớ tạo thành phần lõi của máy tính, nơi các thiết bị ngoại vi được kết nối vào.

dụ sử dụng
  • (Bộ xử lý trung tâm thường được gọi là bộ não của máy tính.)
  • (Một bộ xử lý trung tâm nhanh hơn có thể cải thiện hiệu suất của máy tính bạn.)
  • (Bộ xử lý trung tâm xử lý các lệnh từ phần mềm phần cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to upgrade the central processing unit": nâng cấp bộ xử lý trung tâm. (Anh ấy quyết định nâng cấp bộ xử lý trung tâm để chạy các ứng dụng yêu cầu cao hơn.)
  • "central processing unit architecture": kiến trúc của bộ xử lý trung tâm. (Kiến trúc bộ xử lý trung tâm hiện đại bao gồm nhiều lõi để xử lý song song.)
Biến thể từ gần giống
  • CPU (danh từ viết tắt): bộ xử lý trung tâm. (CPU thành phần quan trọng nhất của máy tính.)
  • Microprocessor (danh từ): vi xử lý, thường dùng để chỉ CPU trên một chip duy nhất. (Vi xử lý hoạt động như bộ xử lý trung tâm trong nhiều thiết bị.)
Từ đồng nghĩa
  • Processor: bộ xử lý. (Bộ xử lý xử lý tất cả các phép tính.)
  • Main processor: bộ xử lý chính. (Bộ xử lý chính chịu trách nhiệm thực thi các lệnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "central processing unit" đây thuật ngữ kỹ thuật cố định.
Thành ngữ liên quan
  • "the brains of the operation": bộ não của hoạt động (thường dùng để von CPU). (Bộ xử lý trung tâm bộ não của hoạt động trong bất kỳ hệ thống máy tính nào.)